iconicon

Bệnh Học

icon

Bệnh Truyền Nhiễm

icon

Nguyên nhân gây bệnh sởi, yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa

Nguyên nhân gây bệnh sởi, yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa

Nguyên nhân gây bệnh sởi, yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa

Bệnh sởi có thể xuất hiện và lây lan nhanh, đặc biệt trong môi trường đông người hoặc khi miễn dịch cộng đồng suy giảm. Do các triệu chứng ban đầu không điển hình, bệnh dễ bị nhầm lẫn và bỏ qua. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh sởi, cùng với các yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa, đóng vai trò quan trọng trong việc chủ động bảo vệ sức khỏe và kiểm soát nguy cơ phát tán trong cộng đồng.

Mức độ phổ biến của bệnh sởi trong cộng đồng

Sởi là một trong những bệnh truyền nhiễm có khả năng lan truyền mạnh nhất. Nó có chỉ số lây nhiễm cơ bản (R0) rất cao, ước tính khoảng 12 - 18, nghĩa là một người mắc bệnh có thể lây cho trung bình từ 12 - 18 người khác trong cộng đồng chưa có miễn dịch bảo vệ. Điều này khiến bệnh dễ bùng phát thành dịch, đặc biệt tại những khu vực đông dân cư hoặc có tỷ lệ tiêm chủng chưa đạt mức bảo vệ cộng đồng.

Tại Việt Nam, bệnh sởi vẫn ghi nhận số ca mắc đáng kể trong những năm gần đây. Từ đầu năm 2025 đến nay, cả nước đã ghi nhận khoảng 40.000 ca nghi sởi và 5 trường hợp tử vong liên quan đến bệnh (Theo Báo Chính phủ). Điều này cho thấy nguy cơ bùng phát dịch sởi vẫn còn hiện hữu, đặc biệt ở những vùng chưa đạt tỷ lệ tiêm chủng bảo vệ cộng đồng.

Sởi dễ lây lan nhanh trong môi trường đông người và cộng đồng có tỷ lệ tiêm chủng thấp

Sởi dễ lây lan nhanh trong môi trường đông người và cộng đồng có tỷ lệ tiêm chủng thấp

Nguyên nhân gây bệnh sởi

Để hiểu rõ tại sao sởi lây lan mạnh như vậy, cần nhìn vào bản chất của tác nhân gây bệnh. Bệnh sởi do virus sởi (Measles virus, thuộc họ Paramyxoviridae) gây ra. Đây là loại virus chỉ lây giữa người với người - không có vật chủ trung gian. Đây là lý do kiểm soát tiếp xúc và tiêm chủng là hai biện pháp phòng ngừa cốt lõi.

Sau khi xâm nhập qua đường hô hấp, virus sởi trải qua thời gian ủ bệnh khoảng 7 - 14 ngày. Trong giai đoạn này, virus nhân lên tại niêm mạc mũi họng rồi lan theo hệ bạch huyết và máu, từ đó gây nhiễm trùng toàn thân. Đặc biệt, người nhiễm có thể lây bệnh ngay từ giai đoạn chưa xuất hiện phát ban, làm tăng nguy cơ lan rộng nếu không được kiểm soát kịp thời. Virus sởi lây truyền chủ yếu qua các con đường sau:

  • Đường giọt bắn hô hấp: Virus phát tán khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Các giọt bắn chứa virus có thể xâm nhập trực tiếp vào đường hô hấp của người lành khi ở khoảng cách gần.
  • Lây qua không khí (aerosol): Virus sởi dạng hạt nhỏ có thể lơ lửng trong không gian kín đến 2 giờ sau khi người bệnh rời đi. Bạn có thể nhiễm virus ngay cả khi không gặp trực tiếp người bệnh.
  • Tiếp xúc với bề mặt nhiễm virus: Virus có thể tồn tại trên các bề mặt như tay nắm cửa, đồ dùng cá nhân trong thời gian ngắn. Khi chạm vào các bề mặt này rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng, virus có thể xâm nhập vào cơ thể.

Virus sởi lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp và có khả năng phát tán mạnh trong không khí

Virus sởi lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp và có khả năng phát tán mạnh trong không khí

Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc sởi

Ngoài virus sởi là tác nhân trực tiếp, nhiều yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh: tình trạng miễn dịch, mức độ tiếp xúc và điều kiện môi trường sống.

1. Chưa tiêm hoặc tiêm chưa đầy đủ vắc xin

Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với bệnh sởi. Vắc xin sởi có hiệu quả bảo vệ khoảng 93% sau 1 liều và 97% sau 2 liều (theo CDC). Do đó những người chưa tiêm hoặc tiêm không đủ liều sẽ không có khả năng bảo vệ. Virus sởi lây lan rất mạnh, nên nhóm chưa tiêm vắc xin dễ nhiễm bệnh ngay khi tiếp xúc nguồn lây.

2. Suy giảm miễn dịch

Người có hệ miễn dịch suy yếu, bao gồm người mắc bệnh mạn tính, suy dinh dưỡng, đang điều trị ung thư hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, có nguy cơ mắc sởi và diễn tiến nặng cao hơn. Người suy giảm miễn dịch khi mắc sởi dễ gặp biến chứng nặng hơn. Theo CDC, viêm phổi - nguyên nhân tử vong hàng đầu - xảy ra ở khoảng 1/20 ca; viêm não xảy ra ở khoảng 1/1.000 ca.

Người có miễn dịch kém dễ mắc bệnh và gặp biến chứng nặng hơn

Người có miễn dịch kém dễ mắc bệnh và gặp biến chứng nặng hơn

3. Tiếp xúc gần với nguồn lây

Sởi lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp, do đó việc tiếp xúc gần với người nhiễm bệnh làm tăng đáng kể nguy cơ lây nhiễm. Nguy cơ này đặc biệt cao trong giai đoạn người bệnh chưa được chẩn đoán hoặc chưa có biểu hiện phát ban rõ ràng, khi virus vẫn đang được phát tán mạnh qua giọt bắn và không khí.

4. Môi trường sống đông đúc, kín khí

Các không gian đông người, thông khí kém như trường học, nhà trẻ, khu dân cư hoặc nơi làm việc tập trung là điều kiện thuận lợi để virus sởi phát tán nhanh chóng. Trong môi trường này, các hạt khí dung chứa virus có thể tồn tại trong không khí, làm tăng khả năng lây nhiễm ngay cả khi không tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.

5. Khu vực có tỷ lệ tiêm chủng thấp

Tại những khu vực có độ bao phủ vắc xin chưa đạt ngưỡng miễn dịch cộng đồng (khoảng 90 - 95%), virus sởi có thể dễ dàng lưu hành và gây bùng phát dịch. Khi tỷ lệ người chưa có miễn dịch tăng, virus sởi có thể lây từ người này sang người khác liên tục - đây là điều kiện hình thành ổ dịch.

Khi nào bạn cần đi khám bác sĩ?

Bệnh sởi có thể khởi phát với các triệu chứng sốt phát ban không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý hô hấp hoặc phát ban do virus khác. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển nhanh hoặc gây biến chứng nếu không được theo dõi và xử trí kịp thời. Nhận biết đúng thời điểm cần đến khám giúp tránh biến chứng đáng tiếc.

Bạn nên đến cơ sở y tế khi xuất hiện các dấu hiệu hoặc yếu tố sau:

  • Sốt cao kéo dài, khó hạ sốt: Sốt trên 38,5°C kéo dài nhiều ngày, không đáp ứng với các biện pháp hạ sốt thông thường.
  • Xuất hiện phát ban nghi ngờ sởi: Ban đỏ lan từ mặt xuống thân và toàn thân, kèm theo các triệu chứng hô hấp. Trước khi ban xuất hiện, một số trường hợp có thể thấy các chấm trắng nhỏ ở niêm mạc má (hạt Koplik) - đây là dấu hiệu gợi ý đặc trưng của sởi.
  • Triệu chứng hô hấp rõ rệt: Ho nhiều, chảy mũi, viêm kết mạc (mắt đỏ), có thể kèm theo mệt mỏi, chán ăn.
  • Có yếu tố tiếp xúc với nguồn lây: Đã tiếp xúc gần với người mắc hoặc nghi mắc sởi trong vòng 7 - 14 ngày trước đó.
  • Thuộc nhóm nguy cơ cao: Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền.
  • Xuất hiện dấu hiệu bất thường hoặc nặng: Khó thở, lơ mơ, co giật, đau đầu nhiều, nôn ói kéo dài - đây có thể là dấu hiệu biến chứng cần xử trí khẩn cấp.

Cách phòng ngừa bệnh sởi hiệu quả

Sởi lây nhanh qua đường hô hấp và nguy cơ bùng phát dịch vẫn hiện hữu. Vì vậy, mỗi người cần chủ động phòng ngừa từ nhiều hướng. Phòng ngừa đúng cách không chỉ bảo vệ bạn, mà còn giúp cắt đứt chuỗi lây truyền trong cộng đồng.

Các biện pháp phòng ngừa bệnh sởi bao gồm:

1. Tiêm vắc xin đầy đủ và đúng lịch

Tiêm vắc xin là cách phòng ngừa bệnh sởi hiệu quả nhất, giúp cơ thể tạo miễn dịch đặc hiệu chống lại virus. Trẻ em cần được tiêm đủ các mũi theo lịch khuyến cáo của Bộ Y tế: mũi vắc xin sởi đơn lúc 9 tháng tuổi và mũi nhắc lại lúc 18 tháng tuổi bằng vắc xin sởi - rubella (MR) hoặc sởi - quai bị - rubella (MMR) tùy chương trình triển khai, nhằm duy trì hiệu lực bảo vệ lâu dài.

Người lớn chưa rõ tiền sử tiêm chủng hoặc chưa có miễn dịch sởi cũng nên tiêm bổ sung, nhất là khi có dịch trong cộng đồng. Khi tỷ lệ tiêm chủng đủ cao, cộng đồng hình thành miễn dịch tập thể - tạo lá chắn bảo vệ cả những người chưa thể tiêm vắc xin.

Trước khi có vắc xin, sởi là nguyên nhân gây hàng triệu ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu. Theo WHO, số ca tử vong do sởi đã giảm hơn 99% kể từ khi triển khai chương trình tiêm chủng rộng rãi.

Tiêm đủ liều giúp tạo miễn dịch và hạn chế nguy cơ bùng phát dịch

Tiêm đủ liều giúp tạo miễn dịch và hạn chế nguy cơ bùng phát dịch

2. Hạn chế tiếp xúc với nguồn lây

Do virus sởi lây qua đường hô hấp và có khả năng phát tán trong không khí, việc hạn chế tiếp xúc với nguồn lây là biện pháp quan trọng để giảm nguy cơ nhiễm bệnh, đặc biệt trong giai đoạn có dịch. Các biện pháp cụ thể gồm:

  • Tránh tiếp xúc gần với người có biểu hiện nghi ngờ mắc sởi (sốt, ho, phát ban).
  • Hạn chế đến nơi đông người, không gian kín khi có dịch lưu hành.
  • Đeo khẩu trang khi tiếp xúc nơi công cộng hoặc môi trường nguy cơ cao.
  • Giữ khoảng cách khi giao tiếp, đặc biệt với người có triệu chứng hô hấp.
  • Che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi để hạn chế phát tán giọt bắn.

3. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống

Duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường sống giúp giảm nguy cơ virus xâm nhập và hạn chế sự tồn tại của tác nhân gây bệnh trong không gian sinh hoạt. Các biện pháp cụ thể gồm:

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn.
  • Tránh đưa tay lên mắt, mũi, miệng khi chưa vệ sinh sạch.
  • Vệ sinh các bề mặt tiếp xúc thường xuyên như tay nắm cửa, bàn ghế.
  • Đảm bảo không gian sống thông thoáng, tăng cường lưu thông không khí.
  • Giữ gìn vệ sinh cá nhân hàng ngày, đặc biệt sau khi ra ngoài hoặc tiếp xúc nơi công cộng.

4. Chủ động cách ly khi nghi ngờ mắc bệnh

Người có biểu hiện nghi ngờ mắc sởi như sốt, ho, viêm long đường hô hấp (tình trạng viêm niêm mạc mũi họng gây ho, sổ mũi, chảy nước mắt) và phát ban cần được cách ly sớm để tránh lây lan cho người xung quanh. Thời gian cách ly khuyến cáo là từ khi khởi phát triệu chứng đến ít nhất 4 ngày sau khi phát ban, do đây là giai đoạn có khả năng lây nhiễm cao nhất.

Đồng thời, người bệnh cần được theo dõi sát triệu chứng và tiếp cận cơ sở y tế kịp thời để được chẩn đoán và hướng dẫn xử trí phù hợp.

Tránh tiếp xúc gần với người nghi mắc bệnh giúp giảm nguy cơ lây truyền virus

Tránh tiếp xúc gần với người nghi mắc bệnh giúp giảm nguy cơ lây truyền virus

5. Bảo vệ nhóm đối tượng nguy cơ cao

Một số nhóm cần được ưu tiên bảo vệ khỏi bệnh sởi gồm: trẻ nhỏ dưới 9 tháng tuổi (giai đoạn miễn dịch từ mẹ đang giảm dần), phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch và người có bệnh nền mạn tính.

Biện pháp bao gồm hạn chế tối đa tiếp xúc với nguồn lây, đảm bảo môi trường sống an toàn và tiêm chủng đầy đủ cho những người xung quanh để tạo “hàng rào miễn dịch”. Trong một số trường hợp phơi nhiễm nguy cơ cao, có thể cân nhắc các biện pháp dự phòng theo chỉ định của cơ sở y tế.

Bên cạnh đó, cần chú ý duy trì dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là vitamin A, vì dưỡng chất này có vai trò quan trọng đối với miễn dịch và sức khỏe niêm mạc đường hô hấp.

Kết luận

Dù đã có vắc xin phòng ngừa hiệu quả, sởi vẫn có thể lây lan nhanh và gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe nếu không được kiểm soát tốt. Nguy cơ mắc bệnh đặc biệt tăng cao ở những người chưa có miễn dịch bảo vệ hoặc thường xuyên tiếp xúc với nguồn lây trong cộng đồng.

Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như sốt cao, phát ban, ho hoặc các biểu hiện bất thường, bạn nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và tư vấn kịp thời. Khoa Nội tổng hợp - Bệnh viện Đại học Phenikaa sẵn sàng hỗ trợ thăm khám, chẩn đoán và theo dõi các trường hợp nghi ngờ hoặc đã mắc bệnh sởi. Đội ngũ bác sĩ chuyên môn và trang thiết bị đồng bộ giúp đánh giá tình trạng bệnh và tư vấn hướng xử trí phù hợp. Liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.

calendarNgày cập nhật: 27/05/2026

Chia sẻ

FacebookZaloShare
arrowarrow

Nguồn tham khảo

Measles (Rubeola), https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/8584-measles

Measles, https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/measles/symptoms-causes/syc-20374857

right

Chủ đề :